请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắp
释义
nắp
盖; 盖儿; 盖子 <器物上部有遮蔽作用的东西。>
nắp nồi
锅盖。
nắp bình trà
茶壶盖儿。
nắp tách trà bị vỡ rồi.
茶杯盖子碎了。
帽; 帽儿 <罩或套在器物上头, 作用或形状象帽子的东西。>
nắp bút.
笔帽儿。
nắp nồi hấp.
笼屉帽儿。
随便看
cân nhắc từng câu từng chữ
cân nhắc đắn đo
cân nhắc định tội
cân nhục
cân non
cân não
cân nặng
cân phân
cân quắc
cân Rô-béc-van
cân ta
cân tay
cân thiên bình
cân thiếu
cân thoa
cân thuốc
cân thuỷ bình
cân thăng bằng
cân thư
cân thường
cân thật
cân tiểu ly
cân tiểu ly phân tích
cân tiểu ly điện quang
cân Trung quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 14:46:44