请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh nguyệt
释义
kinh nguyệt
红潮; 经; 血 <指月经。>
kinh nguyệt không đều.
经血不调。
经血 <中医称月经。>
例假 <婉词, 指月经或月经期。>
行经 <来月经。>
月经; 月例 <生殖细胞发育成熟的女子每二十八天左右有一次周期性的子宫出血, 出血时间持续三到七天, 这种生理现象叫做月经。>
kinh nguyệt không đều.
月经失调。
天癸 <中医指人体中促进生殖功能的一种物质。通常指月经。>
随便看
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 3:06:04