请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại đội sản xuất
释义
đại đội sản xuất
生产大队 <中国现阶段农村人民公社和生产队之间的一级管理机构。在人民公社领导下, 负责管理本大队的生产、行政和思想政治工作。生产大队拥有部分生产资料, 经营归大队集体所有的企业和福利事业。>
随便看
hoa bách hợp
hoa bông súng
hoa búp
hoa bướm
hoa bầu dục
Hoa Bắc
hoa bồ công anh
hoa bội lan
hoa chân múa tay
hoa châu lan
hoa chúc
hoa con
hoa cài đầu
hoa cái
hoa cúc
hoa cúc tím
hoa cúc vàng
hoa cải dầu
hoa cảnh
hoa cẩm chướng
hoa cỏ
Hoa Cổ
hoa diện
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 15:30:47