请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế hàng hoá nhỏ
释义
kinh tế hàng hoá nhỏ
小商品经济 <农民和手工业者以个体劳动进行商品生产的经济。生产者占有生产资料, 依靠自己的劳动进行生产, 并且只是为了换取自己需要的物质资料而出卖商品。>
随便看
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
giấy bản Mao Thái
giấy bảo lãnh
giấy bảo đảm
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
giấy bẫy ruồi
giấy bắt
giấy bọc
giấy bọc hàng
giấy bọc sách
giấy bổi
giấy cam kết
giấy cam đoan
giấy Cao Ly
giấy ca-rô
giấy chặm
giấy chống ẩm
giấy chụp ảnh
giấy chứng nhận
giấy cuốn thuốc lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:29:53