请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế hàng hoá nhỏ
释义
kinh tế hàng hoá nhỏ
小商品经济 <农民和手工业者以个体劳动进行商品生产的经济。生产者占有生产资料, 依靠自己的劳动进行生产, 并且只是为了换取自己需要的物质资料而出卖商品。>
随便看
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
mạnh như thác đổ
mạnh như vũ bão
mạnh nhất
mạnh tay
mạnh thường quân
mạnh vì gạo, bạo vì tiền
mạn kinh phong
mạn kinh tử
mạn lãng
mạn mạ
mạ non
mạn phép trước
mạn thuyền
mạn thượng
mạn thế
mạn tàu
mạn đàm
mạo
mạo danh
mạo hiểm
mạo muội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 20:57:16