请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế hàng hoá nhỏ
释义
kinh tế hàng hoá nhỏ
小商品经济 <农民和手工业者以个体劳动进行商品生产的经济。生产者占有生产资料, 依靠自己的劳动进行生产, 并且只是为了换取自己需要的物质资料而出卖商品。>
随便看
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
nước ép hoa quả
nước ép trái cây
nước ói
nước ô mai
nước Đằng
nước đang phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 4:57:09