请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơm chay
释义
cơm chay
豆腐饭 <指丧家招待前来吊唁的亲友吃的饭食(多为素食)。>
斋饭 <寺庙里素的饭食。>
随便看
người dự họp
người dự hội nghị
người gan dạ
người ghi chép
người ghiền trà
người gian ác
người giao hàng
người giao thầu
người già chuyện
người già cô đơn
người giàu
người giàu kinh nghiệm
người giám hộ
người giám sát
người gió chiều nào theo chiều ấy
người giúp việc
người giúp việc đắc lực
người giúp đỡ
người giơ đầu chịu báng
người giỏi
người giỏi bậc nhất
người giỏi giang
người giỏi nhất
người giỏi săn tin
người giỏi võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:22:32