请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiêng nể
释义
kiêng nể
顾忌 <恐怕对人或对事情不利而有顾虑。>
chẳng kiêng nể gì cả.
毫无顾忌
书
忌惮 <畏惧。>
trắng trợn không kiêng nể.
肆无忌惮。
随便看
văn chương cao quý khó ai bì kịp
văn chương kiểu cách
văn chương nhấm nháp
văn chương phù phiếm
văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng
văn chương sắc sảo
văn chương trôi chảy
Văn Chấn
văn chỉ
văn chọn lọc
văn chức
văn cách
văn cầm
văn cổ
văn cổ điển
văn dịch
văn dốt võ dát
văn dốt vũ dát
văng
văn gia
văn giáo
văn giáp cốt
văng trúng
văng tung toé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:26:45