请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiêng nể
释义
kiêng nể
顾忌 <恐怕对人或对事情不利而有顾虑。>
chẳng kiêng nể gì cả.
毫无顾忌
书
忌惮 <畏惧。>
trắng trợn không kiêng nể.
肆无忌惮。
随便看
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
tôn chỉ
tôn chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 17:20:37