请输入您要查询的越南语单词:
单词
che kín
释义
che kín
隐没 <隐蔽; 渐渐看不见。>
遮羞 <把身体上不好让人看见的部分遮住。>
随便看
để cho tự nhiên
để chậm
để cạnh nhau
để cảo
để của
để cửa
để dành
để giống
để hở
để kháng
để không
để kề nhau
để luống trống
để làm rõ
để lòng
để lại
để lại chỗ cũ
để lại hậu quả
để lại tai hoạ
để lẫn
để lắng
để lối thoát
để lộ
để lộ chân tướng
để lộ nội tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:17:55