请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự dự cảm
释义
sự dự cảm
预感 <事先的感觉。>
随便看
bần huyết
bần hàn
bần khổ
bần nhi viện
gạch chịu lửa
gạch cua
gạch dài
gạch hoa
gạch hoá trị
gạch hàng
gạch hình chữ L
gạch lá men
gạch lỗ
gạch Ma-giê ô-xuýt
gạch men
gạch men sứ
gạch màu
gạch máy
gạch mộc
gạch ngang
gạch ngói vụn
gạch nung
gạch nối
gạch pha-lê
gạch sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:46:40