请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen chúc mà đi
释义
chen chúc mà đi
肩摩毂击 <肩膀和肩膀相摩, 车轮和车轮相撞。形容行人车辆非常拥挤。也叫摩肩击毂。>
随便看
tật khổ
tật lê
tật lưu manh
tật nguyền
tật tệ khất
tật tốc
tật xấu
tật ác
tật đố
tậu
tắc
tắc cổ
tắc kinh
tắc kè
tắc kè bông
tắc kè hoa
tắc lệ
tắc máu
tắc mạch máu
trăn
trăng
trăng cuối tháng
trăng gió
trăng hoa
trăng khuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 4:01:06