请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhớ cha mẹ
释义
nhớ cha mẹ
白云亲舍 <仁杰登太行山, 反顾, 见白云孤飞, 云移, 谓左右曰:'五亲舍其下。'瞻怅久之, 乃得去。从天上的白云, 联想到在远方的父母。旧时用为思念父母之辞。>
随便看
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối
độ ổn tướng
đớ
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
đời
đời bố
đời con
đời Kim
đời người
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
đời người được mấy gang tay
đời nào
đời này
đời này qua đời khác
đời nọ nối đời kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 9:24:34