请输入您要查询的越南语单词:
单词
giảo mồm
释义
giảo mồm
努嘴 ; 努嘴儿 <向人撅嘴示意。>
bà giảo mồm ra, bảo nó đừng nói tiếp nữa.
奶奶直努嘴, 让他别再往下说。
随便看
thí sinh
thít
thít chặt
thít thít
thí tốt giữ xe
thí ân
thí điểm
thò
thòi
thòi lòi
thòi ra
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 0:44:53