请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết thời
释义
hết thời
日暮途穷 <天黑下去了, 路走到头了, 比喻到了末日。>
书
阑珊 < 将尽; 衰落。>
随便看
giờ học
giờ Hợi
giời
giời leo
giời tru đất diệt
giờ khắc
giờ làm việc
giờ lâu
giờ lên lớp
giờ Mão
giờ Mùi
giờ nghỉ
giờ Ngọ
giờ này
giờ phút
giờ phút mấu chốt
giờ phút quan trọng
giờ quy định
giờ quốc tế
giờ rãnh
giờ rỗi
giờ rỗi rãi
giờ Sửu
giờ Thân
giờ Thìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:40:41