请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả sử
释义
giả sử
假若 ;假使; 如果; 苟; 设使; 设 ; 设或; 设若 ; 使; 倘若 ; 倘或 ; 倘然 ; 倘若 ; 假如。<表示假设。>
giả sử có khó khăn, xin giúp một tay.
设有困难, 当助一臂之力。
随便看
mãi
mãi dâm
mãi lộ
mãi lực
mãi mãi
mãi mê
mãi đến
Mã Lai
Mã Lai Á
mã liên
mã lực
mãn
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
mãng xà
mãnh
mãnh cầm
mãnh dũng
mãnh liệt
mãnh thú
Mãnh Trì
mãnh tướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:00:40