请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết lần này đến lần khác
释义
hết lần này đến lần khác
翻来覆去 <一次又一次; 多次重复。>
随便看
đá huyền vũ
đá huỳnh thạch
đá hàn
đá hán bạch ngọc
đá hất
đá hất chân sau
đá hậu
đá hồng hoàng
đá hộc
đái
đái dầm
đái láo
đái máu
đái tật
đái tội lập công
đái đêm
đái đường
đá kim cương
đá kép
đá kê chân
đá kê cột nhà
đá kỳ
đá lót đường
đá lông nheo
đá lăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:35:20