请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết mình
释义
hết mình
百倍 <形容数量多或程度深(多用于抽象事物)。>
出力 <拿出力量; 尽力。>
anh ấy tính tình thẳng thắn, làm việc lại rất hết mình.
他为人耿直, 干工作又肯出力。
随便看
thay hồn đổi xác
thay kíp
thay lòng
thay lòng đổi dạ
thay lông
thay lảy
thay lời tựa
thay máu
thay mặt
thay mới
thay người
thay ngựa
thay nhau
thay phiên
thay phiên nghỉ ngơi
thay phiên nhau
thay phiên nhau áp giải
thay quyền
thay quân
thay quần áo
thay răng
thay răng sữa
thay thế
thay thế bổ sung
thay thế cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 5:14:01