请输入您要查询的越南语单词:
单词
ép phổi nhân tạo
释义
ép phổi nhân tạo
人工气腹 <治疗肺结核的一种方法。用特制的器械把经过消毒的空气注射到腹腔内, 使横膈膜上升, 压缩肺部, 从而使有病变的部位萎缩, 处于相对的静止状态、逐渐痊愈。简称气腹。>
人工气胸 <治疗肺结核的一种方法。用特制的器械把经过消毒的空气注射到胸膜腔内, 使胸膜腔充气, 压缩肺部, 从而使有病变的部位萎缩, 处于相对的静止状态, 逐渐痊愈。简称气胸。>
随便看
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
tiết thu
tiết thu phân
tiết tháng mười
tiết tháo kiên trinh
tiết thực
tiết tiểu thử
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
tiết tả
tiết tấu
tiết Vũ thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:17:39