请输入您要查询的越南语单词:
单词
ép phổi nhân tạo
释义
ép phổi nhân tạo
人工气腹 <治疗肺结核的一种方法。用特制的器械把经过消毒的空气注射到腹腔内, 使横膈膜上升, 压缩肺部, 从而使有病变的部位萎缩, 处于相对的静止状态、逐渐痊愈。简称气腹。>
人工气胸 <治疗肺结核的一种方法。用特制的器械把经过消毒的空气注射到胸膜腔内, 使胸膜腔充气, 压缩肺部, 从而使有病变的部位萎缩, 处于相对的静止状态, 逐渐痊愈。简称气胸。>
随便看
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
dòng nước ấm
dòng phái
dòng quang điện
dòng suy nghĩ
dòng suối
dòng sông
dòng sông nội địa
dòng thác
dòng trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:34:38