请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết sức mới lạ
释义
hết sức mới lạ
石破天惊 <唐朝李贺诗《李凭箜篌引》:'女娲炼石补天处, 石破天惊逗秋雨。'形容箜篌的声音忽而高亢, 忽而低沉, 出人意外, 有不可名状的奇境。后多用来比喻文章议论新奇惊人。>
随便看
trụ đứng
trứ danh
trứ giả
trứng
trứng chí
trứng chấy
trứng chần nước sôi
trứng chọi với đá
trứng chọi đá
trứng chồng lên nhau
trứng cuốc
trứng cá
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
trứng khôn hơn vịt
trứng luộc chưa chín
trứng làm giống
trứng lòng đào
trứng lập là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:06:33