请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả vỏ cứng ít nước
释义
quả vỏ cứng ít nước
干果 <果实的一大类, 包括荚果、坚果、颖果和瘦果。通常指外有硬壳而水分少的果实, 如栗子、核桃。>
随便看
quốc sự
quốc thái dân an
quốc thích
quốc thù
quốc thư
quốc thể
quốc thống khu
quốc thổ
quốc trái
quốc trưởng
quốc tuý
quốc táng
quốc tặc
quốc tế ca
quốc tế ngữ
quốc tế thứ ba
quốc tế thứ hai
quốc tế thứ nhất
quốc tịch
quốc tịch nước ngoài
quốc tịch tàu
quốc tử giám
quốc tỷ
quốc văn
quốc vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:57:18