请输入您要查询的越南语单词:
单词
run lẩy bẩy
释义
run lẩy bẩy
抖 <颤动; 哆嗦。>
run lẩy bẩy
发抖
哆 <哆嗦, 因受外界刺激而身体不由自主地颤动。>
giận run lẩy bẩy
气得浑身哆 瑟瑟 <形容颤抖。>
run lẩy bẩy.
瑟瑟发抖。
嗦 <由于生理或心理上受到刺激而身体颤动。见〖哆嗦〗(duō·suō)。>
随便看
giống gia súc
giống giun
giống gốc
giống hiền
giống hệt
giống in
giống lai
giống má
giống mặt
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 1:35:31