请输入您要查询的越南语单词:
单词
run lẩy bẩy
释义
run lẩy bẩy
抖 <颤动; 哆嗦。>
run lẩy bẩy
发抖
哆 <哆嗦, 因受外界刺激而身体不由自主地颤动。>
giận run lẩy bẩy
气得浑身哆 瑟瑟 <形容颤抖。>
run lẩy bẩy.
瑟瑟发抖。
嗦 <由于生理或心理上受到刺激而身体颤动。见〖哆嗦〗(duō·suō)。>
随便看
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:45