请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuyên can
释义
khuyên can
讽谏 <用含蓄委婉的话向君主讲谏。>
书
谏 <规劝(君主、尊长或朋友), 使改正错误。>
警戒 <告诫人使注意改正错误。也做儆戒、儆诫。>
劝架; 劝解 <劝人停止争吵、打架。>
劝阻; 劝止 <劝人不要做某事或进行某种活动。>
诤 <直爽地劝告。>
người bạn có thể khuyên can
诤友
规谏 <忠言劝戒; 规劝。>
规诫 <规劝告诫。也作规戒。>
随便看
vòng
vòng bi
vòng bán kết
vòng cao su
vòng chuyển động
vòng cung
vòng cổ
vòng cửa
vòng cực
vòng cực Bắc
vòng da
vòng dây
vòng ghép
vòng gấp
vòng hoa
vòng hoa đội đầu
vòng hãm
vòng hương
vòng khuyết
vòng kiềng
vòng lá
vòng lót xăm
vòng lăn
vòng lẩn quẩn
vòng lồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 4:20:17