请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuyên can
释义
khuyên can
讽谏 <用含蓄委婉的话向君主讲谏。>
书
谏 <规劝(君主、尊长或朋友), 使改正错误。>
警戒 <告诫人使注意改正错误。也做儆戒、儆诫。>
劝架; 劝解 <劝人停止争吵、打架。>
劝阻; 劝止 <劝人不要做某事或进行某种活动。>
诤 <直爽地劝告。>
người bạn có thể khuyên can
诤友
规谏 <忠言劝戒; 规劝。>
规诫 <规劝告诫。也作规戒。>
随便看
nước pha
nước pha nóng lạnh
nước phun lênh láng
nước phép
nước Phù Dung
nước phù sa
nước phụ thuộc
nước quá trong ắt không có cá
nước quân tử
nước quả nấu đông
nước rau mùi tàu
nước ròng
nước ròng nước lớn
nước ròng rồi lại lớn
nước rút
nước rạc lòi mặt cỏ
nước rửa bát
nước rửa chén
nước suýt
cửa sổ trên lầu
cửa sổ trên mái nhà
cửa tai
cửa tai ngoài
cửa tam quan
cửa tan nhà nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 12:39:30