请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng hoàng
释义
bàng hoàng
出神 <因精神过度集中而发呆。>
chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng bên cửa sổ bàng hoàng.
上课的铃声响了, 他还对着窗口出神。
彷徨 <走来走去。犹疑不决, 不知往哪个方向去。也作旁皇。>
随便看
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
bụt
bụt chùa nhà không thiêng
bụt nhiều oản ít
bủa
bủa giăng
bủa vây
bủm
bủn
bủn chủn
bủng
bủng beo
bủng bủng
bủng dứ
bủng rệt
bủn rủn
bủn xỉn
bứ
bứa
bức
bức bách
bức bình phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:18:57