请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng hoàng
释义
bàng hoàng
出神 <因精神过度集中而发呆。>
chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng bên cửa sổ bàng hoàng.
上课的铃声响了, 他还对着窗口出神。
彷徨 <走来走去。犹疑不决, 不知往哪个方向去。也作旁皇。>
随便看
mốc ranh giới
mốc thếch
mốc tính toán
mốc xung đột
mốc xì
mốc đo
mốc đo lường
mốc đường cong
mốc địa giới
mốc đỗ tàu
mốc độ dốc
mố cầu
mối
mối bất hoà
mối cừu hận
mối ghép
mối giềng
mối hàn
mối hàng
mối hận cũ
mối hận suốt đời
mối hận thù
mối lo
mối lái
mối mai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 6:47:57