请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sáo
释义
khách sáo
客气; 客套 <说客气的话; 做客气的动作。>
anh ngồi đi, đừng khách sáo.
你坐, 别客气。
anh ấy khách sáo một hồi rồi mới nhận quà.
他客气了一 番, 把礼物收下了。 外气 <因见外而客气。>
作假 <故作客套, 不爽直。>
chưa no thì bảo chưa no, đừng khách sáo!
没吃饱就说没吃饱, 别作假!
随便看
ty trúc
ty trưởng
tà
tà giác
tà giáo
tà huy
tài
tài ba
tài bàn
tài bồi
tài cao còn gắng sức hơn
tài chính mậu dịch
tài chính và kinh tế
tài chơi bóng
tài chủ
tài chữa bệnh
tài cán
tài công bậc ba
tài công chính
tài cưỡi ngựa
tài danh
tài giảm
tài hoa
tài hèn
tài hèn học ít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:40:22