请输入您要查询的越南语单词:
单词
khách sáo
释义
khách sáo
客气; 客套 <说客气的话; 做客气的动作。>
anh ngồi đi, đừng khách sáo.
你坐, 别客气。
anh ấy khách sáo một hồi rồi mới nhận quà.
他客气了一 番, 把礼物收下了。 外气 <因见外而客气。>
作假 <故作客套, 不爽直。>
chưa no thì bảo chưa no, đừng khách sáo!
没吃饱就说没吃饱, 别作假!
随便看
thị trường
thị trường chung
thị trường chứng khoán
thị trường thế giới
thị trường tự do
thị trưởng
thị trấn
thị trấn nhỏ
thị trấn quan trọng
thị trục
thịt sườn
thịt sấy
làm hại
làm hại bao tử
làm hết
làm hết năng lực
làm hết phận sự
làm hỏng
làm hỗn loạn
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
làm khách
làm khó
làm khó dễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:24