请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn mài
释义
bàn mài
礤床儿 <把瓜、萝卜等擦成丝儿的器具, 在木板、竹板等中间钉一块金属片, 片上凿开许多小窟窿, 使翘起的鳞状部分成为薄刃片。>
随便看
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
cóp-py
cóp văn
có qua có lại mới toại lòng nhau
có quyết tâm
có quyền
có quyền có thế
có quyền thế
có quả
có riêng
có rất nhiều
có rỗi
có sao đâu
có sẵn
có số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 7:25:21