请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn mài
释义
bàn mài
礤床儿 <把瓜、萝卜等擦成丝儿的器具, 在木板、竹板等中间钉一块金属片, 片上凿开许多小窟窿, 使翘起的鳞状部分成为薄刃片。>
随便看
phú thương
Phú Thọ
phú tính
phút đâu
Phú Vang
Phú Yên
phú ông
phăm phăm
phăm phắp
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
phơ
phơi
phơi bày
phơi gió
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
phơi phới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 20:32:43