请输入您要查询的越南语单词:
单词
phơi nắng
释义
phơi nắng
晾晒 <把东西摊开让日光晒。>
chăn đệm phải thường xuyên đem phơi nắng.
被褥要经常晾晒。
日光浴 <光着身体让日光照射以促进新陈代谢, 增强抵抗力, 保持身体健康的方法。>
晒 <在阳光下吸收光和热。>
随便看
bài hát ru
bài hát ru con
bài hát thiếu nhi
bài hát thịnh hành
bài hát đệm
bài hịch
bài học
bài học kinh nghiệm
bài học ngữ văn
bài học nhớ đời
bài học xương máu
bài khoá
bài khấn
bài Khổng
bài liệt
bài luận
bài làm
bài làm mẫu
bài lá
bài lấp chỗ trống
bài minh
bài mạt chược
bài mẫu
bài mục
bài ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:46:25