请输入您要查询的越南语单词:
单词
phàm
释义
phàm
凡 <中国民族音乐音阶上的一级, 乐谱上用做记音符号, 相当于简谱的'4'。>
既 <既然。>
phàm muốn làm cách mạng thì phải có Đảng cách mạng.
既要革命, 就要有一个革命的党。 凡俗 <平凡庸俗; 平常。>
凡人 <指尘世的人(区别于'神仙')。>
粗俗 <(谈吐、举止等)粗野庸俗。>
凡是 <总括某个范围内的一切。>
随便看
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
vùng sát cổng thành
vùng sông nước
vùng tam giác Trường Giang
vùng than đá
vùng thiếu văn minh
vùng tim
vùng trung bộ
vùng trung du
vùng Trung Nguyên
vùng Trung Đông
vùng trắng
vùng trời
vùng trời quốc gia
vùng ven
vùng ven sông
vùng Viễn Đông
vùng vẫy
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 14:59:19