请输入您要查询的越南语单词:
单词
phán đoán có thể
释义
phán đoán có thể
盖然判断 <反映对象可能有或可能没有某种属性的判断。形式是"S可能是(可能不是)P"。也称或然判断, 可能判断。>
随便看
từ
từa tựa
từ ba
từ bi
từ biệt
từ bé
từ bắt đầu
từ bỏ
từ bỏ chức vụ
từ bỏ thói quen xấu
từ châm
từ chương
từ chỉ số lượng
từ chỉ thời gian
từ chối
từ chối khéo
từ chối thì bất kính
từ chối tiếp khách
từ chủ đề
từ chức
từ chức ở ẩn
từ cú
từ căn
từ cổ
từ cổ chí kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 5:43:58