请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị tộc
释义
thị tộc
部落 <由若干血缘相近的民族结合而成的集体。>
氏族 <原始社会由血统关系联系起来的人的集体, 氏族内部实行禁婚, 集体占有生产资料, 集体生产, 集体消费。>
随便看
cựu trào
cựu tục
cựu điển
cựu ước
cự địch
da
da bánh mật
da bát
da bê
da bò
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
da chưa thuộc
da chồn
da cóc
da da
da diết
da dâu
da dê con
da dầu
da dẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 6:40:41