请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời cổ xưa
释义
thời cổ xưa
远古; 旷古 <遥远的古代。>
'Nữ Oa vá trời' là câu chuyện thần thoại được truyền lại từ thời cổ xưa.
'女娲补天'是从远古流传下来的神话。
câu chuyện truyền lại từ thời cổ xưa.
从远古流传下来的故事。
随便看
thằng lười
thằng lỗ mãng
thằng mù cưỡi ngựa đuôi
thằng mặc
thằng nghèo
thằng ngố
thằng ngốc
thằng nhãi con
thằng nhãi ranh
thằng nhóc
thằng nhóc con
thằng nhỏ
thằng quỷ nhỏ
thằng ranh con
lèo xèo
lè tè
lé
lém
lém lém
lém lỉnh
lén
lén la lén lút
lén lút
lén lút làm chuyện xấu
lén lút nhìn trộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 9:50:19