请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời cổ xưa
释义
thời cổ xưa
远古; 旷古 <遥远的古代。>
'Nữ Oa vá trời' là câu chuyện thần thoại được truyền lại từ thời cổ xưa.
'女娲补天'是从远古流传下来的神话。
câu chuyện truyền lại từ thời cổ xưa.
从远古流传下来的故事。
随便看
đủ trang trải
đủ tuổi
đủ tuổi qui định
đủ tư cách
đủ vé
đủ vốn
đủ xài
đủ ăn
đủ điều
đủ để
đứa
đứa bé bướng bỉnh
đứa bé được nuôi dưỡng tốt
đứa con
đứa con bất hiếu này
đứa con hoang
đứa con ngỗ nghịch
đứa trẻ
đứa trẻ cầm đầu
đứa trẻ tuyệt vời
đứa đần
đứa ở
đức
đức bà
đức cao vọng trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 13:50:29