请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời cổ xưa
释义
thời cổ xưa
远古; 旷古 <遥远的古代。>
'Nữ Oa vá trời' là câu chuyện thần thoại được truyền lại từ thời cổ xưa.
'女娲补天'是从远古流传下来的神话。
câu chuyện truyền lại từ thời cổ xưa.
从远古流传下来的故事。
随便看
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
đáng ghi nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 7:45:09