请输入您要查询的越南语单词:
单词
đủ tuổi
释义
đủ tuổi
及龄 <达到规定的年龄。>
trẻ em đủ tuổi đi học; trẻ em đến tuổi cắp sách đến trường.
及龄儿童(达到入学年龄的儿童)。 足色 <金银的成色十足。>
随便看
bị tù
bịt đầu mối
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
bị vì
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
bị điều khiển
bị điện giật
bị đánh chiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:45:05