请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá lưỡng tiêm
释义
cá lưỡng tiêm
文昌鱼 <脊索动物, 像小鱼, 体长二寸左右, 半透明, 头尾尖, 体内有一条脊索, 有背鳍、臀鳍和尾鳍。生活在沿海泥沙中。>
随便看
lùi bước
lùi lại
lùi một chút
lùi về sau
lùi xe
lùi xùi
lù khù
lù khù vác cái lu mà chạy
lù lù
lùm
lùm cây
lùm cỏ
lùm lùm
lù mù
lùn
lùng
lùng bùng
lùng bắt
lùng nhùng
lùng soát
lùng tìm
lùng đùng
lùn mập
lùn tịt
lù đù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:00:36