请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá lưỡng tiêm
释义
cá lưỡng tiêm
文昌鱼 <脊索动物, 像小鱼, 体长二寸左右, 半透明, 头尾尖, 体内有一条脊索, 有背鳍、臀鳍和尾鳍。生活在沿海泥沙中。>
随便看
tính tình kỳ quái
tính tình nóng nẩy
tính tình thất thường
tính tích phân
tính tạm bợ
tính tất yếu
tính tế nhị
tính tốt
tính tổng
tính tổng cộng
tính từ thấm
tính vi phân
tính vi phân tuyệt đối
tính viết
tính việc lâu dài
tính vào
tính xốp
tính đam mê
tính đàn hồi
tính đâu ra đấy
tính được
tính đại khái
tính đạo hàm
tính đảng
tính đẳng hướnng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:49:52