请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính tổng cộng
释义
tính tổng cộng
累计; 拢总; 总计 <加起来计算; 总计。>
một trận bóng diễn ra, tính tổng cộng phải chạy mấy chục dặm.
一场球打下来, 累计要跑几十里呢。
nhân viên trên trạm, tính tổng cộng có năm mươi người.
站上职工拢总五十个人。
随便看
lớp lớp
lớp lớp vòng vây
lớp lớp xuất hiện
lớp lục bì
lớp mang tấm
lớp mạ
lớp mẫu giáo chồi
lớp mỏng
lớp mỡ
lớp ngoài
lớp người già
lớp người trẻ
lớp người đi trước
lớp nham thạch
lớp phân chim
lớp phôi
lớp phôi ngoài
lớp phấn
lớp phủ
lớp phủ ngoài
lớp quặng
lớp sau
lớp sóng
lớp sóng sao đẩy lớp sóng trước
lớp sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 13:44:36