请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá nhiệt đới
释义
cá nhiệt đới
热带鱼 <产于热带或亚热带海水中的鱼类, 一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小, 形状奇异, 颜色美丽。>
随便看
đất bằng nổi sóng
đất bằng nổi trận phong ba
đất bằng sóng dậy
đất bỏ hoang
đất bồi
đất bồi ở biển
đất canh tác
đất cao lanh
đất Cao Lĩnh
đất cho thuê
đất chua
đất chua mặn
đất chưa khai khẩn
đất chết
đất chịu lửa
đất cày
đất cày xới
đất cái
đất cát
đất cát nhẹ
đất cát nặng
đất công
đất công tước
đất Cảo
đất cấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:25:37