请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật mâu thuẫn
释义
luật mâu thuẫn
矛盾律 <形式逻辑的基本规律之一, 要求在同一思维过程中, 对同一对象不能同时作出两个矛盾的判断, 即不能既肯定它, 又否定它。如不能说'水是物质', 同时又说 '水不是物质', 这两个判断中必有一个是假 的。矛盾律要求思维前后一贯, 不能自相矛盾。公式是:'甲不是非甲', 或'甲不能既是乙又不是乙'。>
随便看
công nhân bốc xếp
công nhân công nghiệp
công nhân gộc
công nhân huyết thống
công nhân khuân vác
công nhân kỹ thuật
công nhân làm thuê
công nhân may mặc
công nhân mỏ
công nhân nô lệ
công nhân nông nghiệp
công nhân nữ
công nhân quét đường
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
công nhận
công nhật
công nông liên minh
công năm
công năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 0:15:12