请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật đồng nhất
释义
luật đồng nhất
同一律 <形式逻辑的基本规律之一, 就是在同一思维过程中, 必须在同一意义上使用概念和判断, 不能混淆不相同的概念和判断。公式是:'甲是甲'或'甲等于甲'。>
随便看
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
mực sống
mực thuỷ triều
mực thước
mực tàu
mực viết
mực đóng dấu
mực ống
mỳ
mỵ
mỹ
mỹ châu
mỹ cảm
mỹ cảnh
mỹ dung
mỹ học
Mỹ kim
mỹ lệ
mỹ miều
mỹ mãn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 16:15:43