请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật đồng nhất
释义
luật đồng nhất
同一律 <形式逻辑的基本规律之一, 就是在同一思维过程中, 必须在同一意义上使用概念和判断, 不能混淆不相同的概念和判断。公式是:'甲是甲'或'甲等于甲'。>
随便看
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
náo nức
náo động
nát
nát bàn
nát bây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 15:12:45