请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá học vô cơ
释义
hoá học vô cơ
无机化学 <化学的一个分科, 研究碳元素以外的各种元素和它们的化合物的构造、性质、变化、制备、用途等。也研究碳的简单化合物(如碳酸盐和碳的氧化物)。>
随便看
yêm một
yêm quán
yêm thông
yêm trì
yêm trệ
yêm tư
yên
Yên Bái
yên bình
yên bụng
yên chướng
yên cương
yêng
yên giấc
yên giấc ngàn thu
yên hoa
yên hà
yên lành
yên lòng
yên lặng
yên lặng trang nghiêm
yên mạch
yên nghỉ
yên ngựa
yên phận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:27:39