请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoá học vô cơ
释义
hoá học vô cơ
无机化学 <化学的一个分科, 研究碳元素以外的各种元素和它们的化合物的构造、性质、变化、制备、用途等。也研究碳的简单化合物(如碳酸盐和碳的氧化物)。>
随便看
Thọ Xuân
thọ y
thọ đường
thỏ
thỏ bạc
thỏ chạy
thỏ hoang
thỏi
thỏi hàn
thỏi kim loại
thỏi vàng
thỏi đất
thỏ khôn ba lỗ
thỏm
thỏng thừa
thỏ ngọc
thỏ nhà
thỏ nuôi
thỏ rừng
thỏ thẻ
thỏ Ăng-gô-la
thỏ đế
thố
thốc
thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 16:36:57