请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàn toàn trái ngược
释义
hoàn toàn trái ngược
北辕适楚 <比喻办事不按事理, 倒行逆施, 结果必然与愿望相反, 而且离目标越来越远。>
南辕北辙 <心里想往南去, 车子却往北走。比喻行动和目的相反。>
随便看
quan sa
quan san
quan sát
quan sát canh gác
quan sát cẩn thận
quan sát kĩ lưỡng
quan sát phân tích
quan sát thực tế
quan sát toàn bộ
quan sát toàn diện
quan sát tỉ mỉ
quan sát viên
quan sát và đo lường
quan sát đánh giá
quan sát động tĩnh
quan sơn
quan tham
quan tham nghị
quan tham nhũng
quan thanh liêm
quan thiết
quan thoại
quan thày
quan thư
quan thầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:53