请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mề đay
释义
bệnh mề đay
荨麻疹 <皮肤病, 症状是局部皮肤突然成块地红肿, 发痒, 消退也很快, 不留任何痕迹。常常复发。药物、寄生虫、血清、细菌感染、接触刺激性物质、冷、热等都能引起这种病。也叫风疹块, 有的地区叫鬼风 疙瘩。>
随便看
phát giác
phát giận
phá thai
phát hiện
phát hiện lần đầu
phát hiện nói dối
thời Xuân Thu
thời xưa
thời Đường
thời điểm
thời điểm quan trọng
thời đàm
thời đại
thời đại băng hà
thời đại hiện nay
thời đại hoàng kim
thời đại ngày nay
thời đại sau
thời đại thái cổ
thời đại tư bản chủ nghĩa
thời đại xã hội nô lệ
thời đại đá mới
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại đồ đá giữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:23:17