请输入您要查询的越南语单词:
单词
chương và tiết
释义
chương và tiết
章节 <文章的组成部分, 通常一本书分为若干章, 一章又分为若干节。>
随便看
giảm thiểu
giảm thuế
giảm thọ
giảm tô
giảm tội
giảm tức
giảm và tăng
giảm xuống
giả mù pha mưa
giảm đi
giảm đẳng
giảm độ nóng
giả mạo
giản
giản biên
giản dị
giản dị chân thật
giản dị dễ gần
giản dị như cũ
giản dị thanh nhã
giảng
giảng bài
giảng chính
giảng dạy
giảng dạy bằng thiết bị nghe nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 0:47:44