请输入您要查询的越南语单词:
单词
muôn ngựa im tiếng
释义
muôn ngựa im tiếng
万马齐喑 <千万匹马都沉寂无声, 比喻人们都沉默, 不说话, 不发表意见。(喑:哑)。>
随便看
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
họ Đồng
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
họ Độc Cô
họ Đới
họ Đức
họ đơn
họ đương
họ đạo
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 1:08:27