请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy nhiều cột
释义
chạy nhiều cột
通栏 <书籍报刊上, 从左到右或从上到下贯通版面不分栏的编排形式。>
随便看
dân giàu nước mạnh
dâng lên
dâng lễ
dâng nạp
dâng rượu
dâng sớ
dâng thư
dâng trào
dâng tặng lễ vật
dâng đột ngột
dân hiến
dân Hán
dân hưởng
dân hữu
dân lang thang
dân luật
dân làng
dân lành
dân lưu lạc
dân lập
dân lực
dân mê đá banh
dân mất nước
dân mục
dân nghiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:53:28