请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh sốt phát ban
释义
bệnh sốt phát ban
瘟疹 <通常指患者身上有斑或疹等症状的急性传染病, 如猩红热、斑疹伤寒等。>
斑疹。
随便看
hưng
hưng binh
hưng khởi
hưng loạn
hưng nghiệp
Hưng Nguyên
hưng phấn
hưng phấn tinh thần
hưng quốc
hưng suy
hưng sư
hưng thịnh
hưng vong
hưng vượng
Hưng Yên
hư nhược
hư nát
hư phí
hư số
hư thai
hư thoát
hư thân
hư thực
hư tuyến
hư tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:29:10