请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ sâu đo
释义
họ sâu đo
尺蠖蛾 <昆虫的一科, 身体和脚都很细, 翅膀阔, 只有复眼。幼虫叫尺蠖。种类很多, 是果树和森林的主要害虫之一。>
随便看
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
bẵm tợn
bẵng
Bặc
bặm
bặm trợn
bặng lặng
bặng nhặng
bặp
bặt
bặt hơi
bặt thiệp
bặt tin
bặt tiếng
bặt tăm bặt tín
bặt vô âm tín
bẹ lá
bẹn
bẹo
bẹo gan
bẹo nhẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 17:22:17