请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộc nhĩ trắng
释义
mộc nhĩ trắng
银耳; 白木耳 <真菌的一种, 生长在枯死或半枯死的栓皮栎等树上, 白色, 半透明, 富于胶质。用做滋养品。>
随便看
cà-phê-in
cà phê mít
cà phê sữa
cà phê vối
cà phê đen
cà-ra-hoách
cà-ram
cà-ra-vát
cà-rem
cà ri
cà-ri
cà riềng
cà riềng cà tỏi
cà rà
cà ràng
cà rá
cà ròn
cà rốt
cà rỡn
cà sa
cà thọt
cà tong
cà tong cà teo
cà tum
cà tăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:46:17