请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thổ tả
释义
bệnh thổ tả
瘪螺痧 <中医指霍乱一类的病, 患者吐 泻, 体内失掉大量的水分, 手指螺纹下陷, 所以叫瘪螺痧。>
霍乱 <中医泛指有剧烈吐泻、腹痛等症状的胃肠疾患。>
随便看
cụ ấy
củ
của
của báu
của báu vô giá
của bất chính
của bố thí
của chua
của chung
của chìm
của chôn dưới đất
của công
của cải
của cải dồi dào
của dành dụm
của gia bảo
của gia truyền
của giời ôi
của hiếm
của hối lộ
của hồi môn
của kho không lo cũng hết
của không chính đáng
của làm tin
của mình mình quý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:59:25