请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thổ tả
释义
bệnh thổ tả
瘪螺痧 <中医指霍乱一类的病, 患者吐 泻, 体内失掉大量的水分, 手指螺纹下陷, 所以叫瘪螺痧。>
霍乱 <中医泛指有剧烈吐泻、腹痛等症状的胃肠疾患。>
随便看
lòng tong
lòng trung
lòng trung nghĩa
lòng trung thành
lòng trắng
lòng trắng mắt
lòng trắng trứng
lòng tà
lòng tốt
lòng từ bi
lòng tử tế
lòng tự trọng
lòng vui sướng
lòng vui vẻ
lòng vàng
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:14:40