请输入您要查询的越南语单词:
单词
một mình một bóng
释义
một mình một bóng
单个儿 <独自一个。>
孤身只影 <来去只有自己孤独的身影, 形容无亲无靠。>
随便看
ngoái
ngoái ngoái
ngoái nhìn
ngoái đầu nhìn
ngoái đầu nhìn lại
ngoáo
ngoáo ộp
ngoáp
ngoáy
ngoã
ngoã tùng
ngoé
ngoém
ngoé ngoé
ngoéo
ngoéo tay
ngoăn ngoeo
ngoạ
ngoạ bệnh
ngoạch
ngoại
ngoại bang
ngoại biên
ngoại chứng
ngoại công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:15:47