请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoáy
释义
ngoáy
潦草; 草 <草率; 不细致。>
viết tháu; viết ngoáy
潦草。
撩拨; 撩动 <拨动; 拂动。>
挖 <用工具或手从物体的表面向里用力, 取出其一部分或其中包藏的东西。>
随便看
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 18:40:07