请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoáy
释义
ngoáy
潦草; 草 <草率; 不细致。>
viết tháu; viết ngoáy
潦草。
撩拨; 撩动 <拨动; 拂动。>
挖 <用工具或手从物体的表面向里用力, 取出其一部分或其中包藏的东西。>
随便看
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
đỏ hỏn
đỏ hồng
đỏi
đỏ loét
đỏ lòm
đỏ lửa
đỏm
đỏm đáng
đỏ mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 12:09:54