请输入您要查询的越南语单词:
单词
một mạch
释义
một mạch
管自 <径自。>
一股劲儿; 一口气 <表示从始之终不松劲; 一口气。>
nói hết một mạch
一口气儿说完。
chạy một mạch về nhà
一口气跑到家。
一径 <径直。>
一路 <一个劲儿; 一直。>
一气 <(一气儿)不间断地(做某件事)。>
随便看
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
nhựa không luyện
nhựa pha luyện
nhựa poly sty-ren
nhựa PVC
nhựa rải đường
nhựa sống
nhựa thuỷ tinh
nhựa thông
nhựa thơm
nhựa tổng hợp
nhựa đường
nhựt
ni
nia
Niamey
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 3:31:21