请输入您要查询的越南语单词:
单词
một mạch
释义
một mạch
管自 <径自。>
一股劲儿; 一口气 <表示从始之终不松劲; 一口气。>
nói hết một mạch
一口气儿说完。
chạy một mạch về nhà
一口气跑到家。
一径 <径直。>
一路 <一个劲儿; 一直。>
一气 <(一气儿)不间断地(做某件事)。>
随便看
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
vỏ sò
vỏ trai
vỏ tre
vỏ trái cây
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
vỏ xú
vỏ đao
quả lăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 6:36:09