请输入您要查询的越南语单词:
单词
một mạch
释义
một mạch
管自 <径自。>
一股劲儿; 一口气 <表示从始之终不松劲; 一口气。>
nói hết một mạch
一口气儿说完。
chạy một mạch về nhà
一口气跑到家。
一径 <径直。>
一路 <一个劲儿; 一直。>
一气 <(一气儿)不间断地(做某件事)。>
随便看
làm giùm
làm giúp
làm giả hoá thật
làm giảm
làm giảm giá
làm giảm uy tín
làm giảm độ cứng
làm giấy
làm giập
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:11:19