请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh thấu xương
释义
lạnh thấu xương
滴水成冰 <水一滴下来就冻成冰, 形容天气十分寒冷。>
凛冽 <刺骨地寒冷。>
gió Bắc lạnh thấu xương.
北风凛冽。
寒气刺骨 <使冷得几乎失去知觉; 使感到特别冷。>
随便看
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 5:28:38