请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh thấu xương
释义
lạnh thấu xương
滴水成冰 <水一滴下来就冻成冰, 形容天气十分寒冷。>
凛冽 <刺骨地寒冷。>
gió Bắc lạnh thấu xương.
北风凛冽。
寒气刺骨 <使冷得几乎失去知觉; 使感到特别冷。>
随便看
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
cửa chùa
cửa chắn gió
cửa chắn song
cửa chống
cửa chớp
cửa cong vênh
cửa cuốn
cửa cái
cửa công
cửa cống
cửa cống bàn tròn
cửa cống chính
cửa cống dưới
cửa cống ghép
cửa cống nổi
cửa cống tháo nước
cửa cống thẳng
cửa cống trên
cửa cống tự động
cửa hang
cửa hiệu
cửa hiệu lâu năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 5:36:43