请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh thấu xương
释义
lạnh thấu xương
滴水成冰 <水一滴下来就冻成冰, 形容天气十分寒冷。>
凛冽 <刺骨地寒冷。>
gió Bắc lạnh thấu xương.
北风凛冽。
寒气刺骨 <使冷得几乎失去知觉; 使感到特别冷。>
随便看
miệng khôn trôn dại
miệng lưỡi
miệng lưỡi nhà quan
miệng lưỡi sắc sảo
miệng lưỡi vụng về
miệng mồm lanh lợi
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian
miệng nhiều người xói chảy vàng
miệng nhà quan
miệng nói
miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
miệng nói một đằng, dạ nghĩ một nẻo
miệng núi
miệng núi lửa
miệng phun dầu
miệng súng
miệng thoát hơi
miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm
miệng thối
miệng tiếng
miệng vàng lời ngọc
miệng vết thương
miệng ăn
miệng ăn núi lở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:42:52