请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa hiệu
释义
cửa hiệu
馆 <(馆儿)某些服务性商店的名称。>
铺户; 铺家; 字号; 号; 铺; 铺子; 店子; 店铺; 店家; 商店。
đấy là cửa hiệu lâu năm.
这是一家老字号。
随便看
xài xạc
xài được
xà kép
xà lan
xà-lan
xà lan chở dầu
xà lim
xà lim tử tội
xà loại
xà-lách
xà-lách trộn
xà-lúp
xà lệch
xà lỏn
xàm
xàm xạp
xàm xỉnh
xàm xỡ
xà mâu
xà ngang
xàng xàng
xành xạch
xà nhà
xào
xào lăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 14:22:25