请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy gùi bỏ ngọc
释义
lấy gùi bỏ ngọc
买椟还珠 <楚国人到郑国去卖珍珠, 把珍珠装在匣子里, 匣子装饰得很华贵。郑国人就买下匣子, 把珍珠退还了(见于《韩非子·外储说左上》)。比喻没有眼光, 取舍不当。>
随便看
thầy giáo làng
thầy học
thầy kiện
thầy ký
thầy lang
thầy lang băm
thầy mo
thầy phong thuỷ
thầy pháp
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 2:19:38